베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "ngoại hình" (1)
ngoại hình

영어
명사appearance
không được đánh giá con người qua ngoại hình
Don't judge people by their appearance
관련 단어 "ngoại hình" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "ngoại hình" (1)
không được đánh giá con người qua ngoại hình
Don't judge people by their appearance
